베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lý thú" (1)
lý thú

영어
형용사interesting
câu chuyện lý thú
The story is interesting
관련 단어 "lý thú" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lý thú" (2)
câu chuyện lý thú
The story is interesting
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới.
Prostate cancer is a common disease in men.
